Tới nội dung
家Nhà
學Học
Xếp lớpCấp độTừ vựngÔn tậpSổ tayLuyện nghe
書Sách
Đã lưu
查Tra cứu
Từ điển HSKThành ngữCây Hán ViệtBộ thủBính âm
墨Tôi
書生
HọcSáchTra cứuDịch nhanh+ Nhúng link
Tiến cửĐã lưu
Nền

Cây Hán Việt / 岛

岛

dǎoHán Việt: đảocấp 6

hòn đảo, đảo

Trang chữ 岛 →

3 từ ghép chứa 岛 · dễ trước

  • 半岛bàndǎo✓ bán đảobán đảocấp 7-9
  • 岛屿dǎoyǔđảo tựđảo; hải đảo; quần đảo (gọi chung đảo lớn nhỏ)cấp 7-9
  • 青岛Qīngdǎo✓ thanh đảoThanh Đảo

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Thư Sinh là nơi học tiếng Trung bằng sách. Với phần sách: hệ thống dịch tự động nội dung ở đường dẫn do người dùng cung cấp; nội dung được đưa vào theo yêu cầu người dùng hoặc nhập tự động từ chỉ mục công khai — chúng tôi không biên tập nội dung, không chọn lọc theo nội dung. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ — xử lý trong 24 giờ.

Nhúng link · Sách · Học · Tra cứu · Dịch nhanh · Gỡ nội dung · Điều khoản · Riêng tư