Từ điển HSK / 青春
青春
Hán Việt: ✓ thanh xuândanh từHSK 3.0 cấp 6
tuổi trẻ, thanh xuân
Tốc độ
Ví dụ
青春是人生最美好的时光。
qīngchūn shì rénshēng zuì měihǎo de shíguāng.
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người.
Cách viết
青
春
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 青春年华 — tuổi thanh xuân
- 珍惜青春 — trân trọng tuổi trẻ
- 青春活力 — sức sống tuổi trẻ
Từ cùng chữ
青 thanhCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.