Từ điển HSK / 春节

春节

Chūnjié

Hán Việt: xuân tiếtdanh từ

Tết Nguyên Đán

Ví dụ

春节的时候全家人都回家。

Chūnjié de shíhou quánjiā rén dōu huí jiā.

Dịp Tết cả nhà đều về nhà.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 春节ăn Tết
  • 春节快乐chúc mừng năm mới
  • 春节假期kỳ nghỉ Tết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK