Từ điển HSK / 新春

新春

Hán Việt: tân xuândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đầu xuân; Tết, năm mới (dịp đầu năm)

Tốc độ

Ví dụ

值此新春佳节,祝大家万事如意。

zhí cǐ xīnchūn jiājié, zhù dàjiā wànshì-rúyì.

Nhân dịp Tết đến xuân về, chúc mọi người vạn sự như ý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新春佳节dịp Tết đầu xuân
  • 恭贺新春chúc mừng năm mới
  • 新春快乐năm mới vui vẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK