Từ điển HSK / 新春
新春
Hán Việt: tân xuândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đầu xuân; Tết, năm mới (dịp đầu năm)
Tốc độ
Ví dụ
值此新春佳节,祝大家万事如意。
zhí cǐ xīnchūn jiājié, zhù dàjiā wànshì-rúyì.
Nhân dịp Tết đến xuân về, chúc mọi người vạn sự như ý.
Cách viết
新
春
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新春佳节 — dịp Tết đầu xuân
- 恭贺新春 — chúc mừng năm mới
- 新春快乐 — năm mới vui vẻ
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.