Từ điển HSK / 青海
青海
QīnghǎiHán Việt: ✓ thanh hảidanh từ
Thanh Hải (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去青海。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Qīnghǎi.
Anh ấy định tháng sau đi Thanh Hải.
Cách viết
青
海
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去青海 — đi Thanh Hải
- 青海人 — người Thanh Hải
- 青海的天气 — thời tiết Thanh Hải
Từ cùng chữ
青 thanhCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.