Từ điển HSK / 年报
年报
Hán Việt: niên báodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
báo cáo thường niên
Tốc độ
Ví dụ
这家上市公司刚刚发布了今年的年报。
zhè jiā shàngshì gōngsī gānggāng fābù le jīnnián de niánbào.
Công ty niêm yết này vừa công bố báo cáo thường niên năm nay.
Cách viết
年
报
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 企业年报 — báo cáo thường niên doanh nghiệp
- 发布年报 — công bố báo cáo năm
- 年报数据 — số liệu báo cáo năm
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.