Từ điển HSK / 中年

中年

Hán Việt: trung niêndanh từHSK 3.0 cấp 4

tuổi trung niên

Tốc độ

Ví dụ

他已经是中年人了。

tā yǐjīng shì zhōngnián rén le.

Ông ấy đã là người trung niên rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中年người trung niên
  • 步入中年bước vào tuổi trung niên
  • 中年男子người đàn ông trung niên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK