Từ điển HSK / 中年
中年
Hán Việt: trung niêndanh từHSK 3.0 cấp 4
tuổi trung niên
Tốc độ
Ví dụ
他已经是中年人了。
tā yǐjīng shì zhōngnián rén le.
Ông ấy đã là người trung niên rồi.
Cách viết
中
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中年人 — người trung niên
- 步入中年 — bước vào tuổi trung niên
- 中年男子 — người đàn ông trung niên
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.