Từ điển HSK / 年度
年度
Hán Việt: ✓ niên độdanh từHSK 3.0 cấp 6
niên độ, năm (kỳ hạn tính theo một năm)
Tốc độ
Ví dụ
公司召开了年度工作会议。
gōngsī zhàokāi le niándù gōngzuò huìyì.
Công ty đã tổ chức cuộc họp công tác thường niên.
Cách viết
年
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本年度 — năm nay
- 财政年度 — năm tài chính
- 年度总结 — tổng kết năm
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.