Từ điển HSK / 近年来
近年来
Hán Việt: cận niên laidanh từHSK 3.0 cấp 5
trong những năm gần đây
Tốc độ
Ví dụ
近年来,这座城市发展得很快。
jìnniánlái, zhè zuò chéngshì fāzhǎn de hěn kuài.
Trong những năm gần đây, thành phố này phát triển rất nhanh.
Cách viết
近
年
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 近年来发展 — phát triển những năm gần đây
- 近年来变化 — thay đổi gần đây
- 近年来增长 — tăng trưởng gần đây
Từ cùng chữ
近 cậnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.