Từ điển HSK / 近年来

近年来

Hán Việt: cận niên laidanh từHSK 3.0 cấp 5

trong những năm gần đây

Tốc độ

Ví dụ

近年来,这座城市发展得很快。

jìnniánlái, zhè zuò chéngshì fāzhǎn de hěn kuài.

Trong những năm gần đây, thành phố này phát triển rất nhanh.

Cách viết

近
年
来

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 近年来发展 — phát triển những năm gần đây
  • 近年来变化 — thay đổi gần đây
  • 近年来增长 — tăng trưởng gần đây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK