Từ điển HSK / 成年
成年
Hán Việt: ✓ thành niênđộng từHSK 3.0 cấp 5
trưởng thành, đến tuổi thành niên
Tốc độ
Ví dụ
他的儿子已经成年了。
tā de érzi yǐjīng chéngnián le.
Con trai anh ấy đã đến tuổi trưởng thành.
Cách viết
成
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成年以后 — sau khi trưởng thành
- 已经成年 — đã đến tuổi trưởng thành
- 成年男子 — nam giới trưởng thành
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.