Từ điển HSK / 出人意料
出人意料
Hán Việt: xuất nhân ý liệuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
ngoài dự liệu; bất ngờ; không ai ngờ tới
Tốc độ
Ví dụ
比赛的结果出人意料,弱队竟然获胜。
bǐsài de jiéguǒ chūrényìliào, ruòduì jìngrán huòshèng.
Kết quả trận đấu thật bất ngờ, đội yếu lại giành chiến thắng.
Cách viết
出
人
意
料
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出人意料的结局 — kết cục bất ngờ
- 出人意料地获胜 — thắng một cách bất ngờ
- 结果出人意料 — kết quả ngoài dự liệu
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.