Từ điển HSK / 出游
出游
Hán Việt: xuất duđộng từHSK 3.0 cấp 6
đi chơi xa, đi du lịch, đi dã ngoại
Tốc độ
Ví dụ
假期里全家一起出游。
jiàqī lǐ quánjiā yīqǐ chūyóu.
Trong kỳ nghỉ cả nhà cùng nhau đi chơi.
Cách viết
出
游
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 春季出游 — du xuân
- 出游高峰 — cao điểm du lịch
- 结伴出游 — rủ nhau đi chơi
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.