Từ điển HSK / 出入
出入
Hán Việt: xuất nhậpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
ra vào, đi ra đi vào; sự chênh lệch, chỗ không khớp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ra vào, đi ra đi vào
这个大门只供工作人员出入。
zhège dàmén zhǐ gōng gōngzuò rényuán chūrù.
Cổng lớn này chỉ dành cho nhân viên ra vào.
名
sự chênh lệch, chỗ không khớp
账目上的数字有些出入。
zhàngmù shàng de shùzì yǒuxiē chūrù.
Con số trên sổ sách có chút chênh lệch.
Cách viết
出
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自由出入 — ra vào tự do
- 出入证 — thẻ ra vào
- 有出入 — có chênh lệch
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.