Từ điển HSK / 出动
出动
Hán Việt: ✓ xuất độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xuất động; ra quân; điều động (nhân lực, phương tiện)
Tốc độ
Ví dụ
消防队紧急出动,赶往火灾现场。
xiāofángduì jǐnjí chūdòng, gǎnwǎng huǒzāi xiànchǎng.
Đội cứu hỏa khẩn cấp xuất động, lao tới hiện trường vụ cháy.
Cách viết
出
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全体出动 — toàn thể ra quân
- 出动警力 — điều động cảnh sát
- 紧急出动 — xuất động khẩn cấp
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.