Từ điển HSK / 豁出去

豁出去

Hán Việt: khoát xuất khứđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

liều; bất chấp tất cả; xả thân, không tiếc gì

Tốc độ

Ví dụ

为了救孩子,他豁出去了。

wèile jiù háizi, tā huōchuqu le.

Để cứu đứa bé, anh ấy đã bất chấp tất cả.

Cách viết

豁
出
去

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 豁出去了 — liều rồi
  • 豁出命去 — liều mạng
  • 豁出去干一场 — liều một phen

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK