Từ điển HSK / 出众

出众

Hán Việt: ✓ xuất chúngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

xuất chúng; nổi trội; hơn hẳn người khác

Tốc độ

Ví dụ

她才华出众,深受同事们的敬佩。

tā cáihuá chūzhòng, shēn shòu tóngshìmen de jìngpèi.

Cô ấy tài năng xuất chúng, được đồng nghiệp hết sức kính nể.

Cách viết

出
众

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 才华出众 — tài năng xuất chúng
  • 相貌出众 — dung mạo hơn người
  • 能力出众 — năng lực nổi trội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK