Từ điển HSK / 出自
出自
Hán Việt: xuất tựđộng từHSK 3.0 cấp 5
xuất phát từ; ra đời từ
Tốc độ
Ví dụ
这句名言出自一位古代诗人。
zhè jù míngyán chūzì yī wèi gǔdài shīrén.
Câu danh ngôn này xuất phát từ một nhà thơ thời cổ.
Cách viết
出
自
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出自名家 — xuất phát từ danh gia
- 出自一人之手 — do một người làm ra
- 出自内心 — xuất phát từ nội tâm
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.