Từ điển HSK / 出色
出色
Hán Việt: ✓ xuất sắctính từHSK 3.0 cấp 5
xuất sắc; nổi bật
Tốc độ
Ví dụ
她在比赛中表现得非常出色。
tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè.
Cô ấy thể hiện vô cùng xuất sắc trong cuộc thi.
Cách viết
出
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 表现出色 — thể hiện xuất sắc
- 出色的成绩 — thành tích xuất sắc
- 工作出色 — làm việc xuất sắc
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.