Từ điển HSK / 出色

出色

Hán Việt: xuất sắctính từHSK 3.0 cấp 5

xuất sắc; nổi bật

Tốc độ

Ví dụ

她在比赛中表现得非常出色

tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè.

Cô ấy thể hiện vô cùng xuất sắc trong cuộc thi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 表现出色thể hiện xuất sắc
  • 出色的成绩thành tích xuất sắc
  • 工作出色làm việc xuất sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK