Từ điển HSK / 出名
出名
Hán Việt: xuất danhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
nổi tiếng, có tiếng, có danh tiếng; trở nên nổi tiếng, nổi danh
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nổi tiếng, có tiếng, có danh tiếng
这家餐厅在本地非常出名。
zhè jiā cāntīng zài běndì fēicháng chūmíng.
Nhà hàng này rất nổi tiếng ở địa phương.
动
trở nên nổi tiếng, nổi danh
他年纪轻轻就出了名。
tā niánjì qīngqīng jiù chū le míng.
Anh ấy còn trẻ đã nổi danh.
Cách viết
出
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出名的小吃 — món ăn vặt nổi tiếng
- 一举出名 — nổi tiếng một sớm
- 很出名 — rất nổi tiếng
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.