Từ điển HSK / 出场
出场
Hán Việt: xuất trườngđộng từHSK 3.0 cấp 6
ra sân, ra sân khấu, xuất hiện (trước công chúng)
Tốc độ
Ví dụ
主角一出场就赢得了热烈的掌声。
zhǔjiǎo yī chūchǎng jiù yíngdé le rèliè de zhǎngshēng.
Nhân vật chính vừa xuất hiện đã giành được tràng vỗ tay nồng nhiệt.
Cách viết
出
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出场顺序 — thứ tự ra sân
- 出场费 — phí xuất hiện
- 隆重出场 — xuất hiện long trọng
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.