Từ điển HSK / 出路
出路
Hán Việt: xuất lộdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lối ra; lối thoát; hướng phát triển
Tốc độ
Ví dụ
只有不断创新,企业才有出路。
zhǐyǒu búduàn chuàngxīn, qǐyè cái yǒu chūlù.
Chỉ có không ngừng đổi mới, doanh nghiệp mới có lối ra.
Cách viết
出
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 寻找出路 — tìm lối thoát
- 没有出路 — không có lối ra
- 谋求出路 — tìm hướng đi
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.