Từ điển HSK / 出头
出头
Hán Việt: xuất đầuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngẩng đầu; thoát khỏi cảnh khó; đứng ra; hơn; dôi ra (số lẻ, dùng sau số lượng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ngẩng đầu; thoát khỏi cảnh khó; đứng ra
熬了这么多年,他终于出头了。
áole zhème duō nián, tā zhōngyú chūtóu le.
Chịu đựng bao nhiêu năm, cuối cùng anh ấy cũng ngẩng đầu lên được.
hơn; dôi ra (số lẻ, dùng sau số lượng)
他今年三十出头,正当壮年。
tā jīnnián sānshí chūtóu, zhèngdāng zhuàngnián.
Năm nay anh ấy ngoài ba mươi, đang độ tuổi sung sức.
Cách viết
出
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出头之日 — ngày ngẩng đầu
- 出头露面 — ra mặt lộ diện
- 三十出头 — ngoài ba mươi
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.