Từ điển HSK / 发出
发出
Hán Việt: phát xuấtđộng từHSK 3.0 cấp 4
phát ra; gửi đi
Tốc độ
Ví dụ
机器发出了奇怪的声音。
jīqì fāchū le qíguài de shēngyīn.
Máy móc phát ra âm thanh kỳ lạ.
Cách viết
发
出
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发出声音 — phát ra âm thanh
- 发出通知 — gửi đi thông báo
- 发出邀请 — gửi lời mời
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.