Từ điển HSK / 出访
出访
Hán Việt: xuất phỏngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi thăm (nước ngoài); công du
Tốc độ
Ví dụ
国家领导人将于下周出访邻国。
guójiā lǐngdǎorén jiāng yú xiàzhōu chūfǎng línguó.
Lãnh đạo quốc gia sẽ công du nước láng giềng vào tuần tới.
Cách viết
出
访
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出访欧洲 — công du châu Âu
- 正式出访 — thăm chính thức
- 出访归来 — đi thăm trở về
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.