Từ điển HSK / 来访
来访
Hán Việt: lai phỏngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đến thăm; tới thăm viếng
Tốc độ
Ví dụ
昨天有一位老朋友来访。
zuótiān yǒu yī wèi lǎo péngyou láifǎng.
Hôm qua có một người bạn cũ đến thăm.
Cách viết
来
访
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 客户来访 — khách đến thăm
- 接待来访 — tiếp khách đến thăm
- 记者来访 — phóng viên đến thăm
Từ cùng chữ
来 laiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.