Từ điển HSK / 出面
出面
Hán Việt: xuất diệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đứng ra; ra mặt (giải quyết việc)
Tốc độ
Ví dụ
这件事需要有威望的人出面调解。
zhè jiàn shì xūyào yǒu wēiwàng de rén chūmiàn tiáojiě.
Việc này cần một người có uy tín đứng ra hòa giải.
Cách viết
出
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲自出面 — đích thân đứng ra
- 出面协调 — ra mặt điều phối
- 出面担保 — đứng ra bảo lãnh
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.