Từ điển HSK / 脱颖而出
脱颖而出
Hán Việt: thoát dĩnh nhi xuấtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nổi bật hẳn lên; tài năng bộc lộ trọn vẹn, vượt trội hơn người
Tốc độ
Ví dụ
在众多选手中,她脱颖而出,获得了冠军。
zài zhòngduō xuǎnshǒu zhōng, tā tuōyǐng'érchū, huòdé le guànjūn.
Giữa đông đảo thí sinh, cô ấy nổi bật hẳn lên và giành chức vô địch.
Cách viết
脱
颖
而
出
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从竞争中脱颖而出 — vượt trội trong cạnh tranh
- 人才脱颖而出 — nhân tài nổi bật
- 迅速脱颖而出 — nhanh chóng nổi bật
Từ cùng chữ
脱 thoátCả họ 8 từ →
- 摆脱bǎituōthoát khỏi, dứt khỏi, gạt bỏ
- 解脱jiětuōthoát khỏi, giải thoát (khỏi khổ đau, phiền muộn, ràng buộc); gỡ tội, biện bạch, bào chữa (cho ai)
- 脱节tuōjiérời rạc, tách rời, không ăn khớp, thoát ly (giữa hai mặt)
- 脱离tuōlírời khỏi; thoát khỏi; cắt đứt (quan hệ)
- 脱落tuōluòrơi ra; rụng; bong ra
- 脱身tuōshēnthoát thân; rút ra khỏi (công việc, tình huống)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.