Từ điển HSK / 脱颖而出

脱颖而出

Hán Việt: thoát dĩnh nhi xuấtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nổi bật hẳn lên; tài năng bộc lộ trọn vẹn, vượt trội hơn người

Tốc độ

Ví dụ

在众多选手中,她脱颖而出,获得了冠军。

zài zhòngduō xuǎnshǒu zhōng, tā tuōyǐng'érchū, huòdé le guànjūn.

Giữa đông đảo thí sinh, cô ấy nổi bật hẳn lên và giành chức vô địch.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 从竞争中脱颖而出vượt trội trong cạnh tranh
  • 人才脱颖而出nhân tài nổi bật
  • 迅速脱颖而出nhanh chóng nổi bật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK