Từ điển HSK / 素质
素质
Hán Việt: ✓ tố chấtdanh từHSK 3.0 cấp 6
tố chất; phẩm chất; trình độ (con người)
Tốc độ
Ví dụ
提高国民的整体素质十分重要。
tígāo guómín de zhěngtǐ sùzhì shífēn zhòngyào.
Nâng cao tố chất tổng thể của người dân rất quan trọng.
Cách viết
素
质
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文化素质 — tố chất văn hóa
- 心理素质 — tố chất tâm lý
- 提高素质 — nâng cao tố chất
Từ cùng chữ
素 tốCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.