Từ điển HSK / 素质

素质

Hán Việt: tố chấtdanh từHSK 3.0 cấp 6

tố chất; phẩm chất; trình độ (con người)

Tốc độ

Ví dụ

提高国民的整体素质十分重要。

tígāo guómín de zhěngtǐ sùzhì shífēn zhòngyào.

Nâng cao tố chất tổng thể của người dân rất quan trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 文化素质tố chất văn hóa
  • 心理素质tố chất tâm lý
  • 提高素质nâng cao tố chất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK