Từ điển HSK / 激素
激素
Hán Việt: ✓ kích tốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hormone; kích tố
Tốc độ
Ví dụ
青春期人体的激素分泌会明显增加。
qīngchūnqī réntǐ de jīsù fēnmì huì míngxiǎn zēngjiā.
Vào tuổi dậy thì, sự tiết hormone của cơ thể tăng lên rõ rệt.
Cách viết
激
素
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生长激素 — hormone tăng trưởng
- 激素水平 — mức hormone
- 分泌激素 — tiết hormone
Từ cùng chữ
激 kích
- 冰激凌bīngjīlíngkem (món lạnh)
- 激动jīdòngxúc động, kích động, phấn khích; làm xúc động, khiến phấn khích
- 刺激cìjīkích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần; sự kích thích; cảm giác mạnh
- 激烈jīliègay gắt, kịch liệt, sôi nổi, dữ dội
- 感激gǎnjīcảm kích, biết ơn (sâu sắc)
- 激发jīfākhơi dậy; kích thích (tình cảm, tiềm năng)
素 tốCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.