Từ điển HSK / 激素

激素

Hán Việt: kích tốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hormone; kích tố

Tốc độ

Ví dụ

青春期人体的激素分泌会明显增加。

qīngchūnqī réntǐ de jīsù fēnmì huì míngxiǎn zēngjiā.

Vào tuổi dậy thì, sự tiết hormone của cơ thể tăng lên rõ rệt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生长激素hormone tăng trưởng
  • 激素水平mức hormone
  • 分泌激素tiết hormone

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK