Từ điển HSK / 要素
要素
Hán Việt: ✓ yếu tốdanh từHSK 3.0 cấp 6
yếu tố, nhân tố then chốt
Tốc độ
Ví dụ
阳光和水是植物生长的基本要素。
yángguāng hé shuǐ shì zhíwù shēngzhǎng de jīběn yàosù.
Ánh sáng và nước là yếu tố cơ bản để cây phát triển.
Cách viết
要
素
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基本要素 — yếu tố cơ bản
- 构成要素 — yếu tố cấu thành
- 关键要素 — yếu tố then chốt
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.