Từ điển HSK / 要素

要素

Hán Việt: yếu tốdanh từHSK 3.0 cấp 6

yếu tố, nhân tố then chốt

Tốc độ

Ví dụ

阳光和水是植物生长的基本要素

yángguāng hé shuǐ shì zhíwù shēngzhǎng de jīběn yàosù.

Ánh sáng và nước là yếu tố cơ bản để cây phát triển.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基本要素yếu tố cơ bản
  • 构成要素yếu tố cấu thành
  • 关键要素yếu tố then chốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK