Từ điển HSK / 及早
及早
Hán Việt: cập tảophó từHSK 3.0 cấp 7-9
sớm; kịp thời; càng sớm càng tốt
Tốc độ
Ví dụ
有问题要及早解决,不能拖延。
yǒu wèntí yào jízǎo jiějué, bùnéng tuōyán.
Có vấn đề thì phải giải quyết sớm, không được trì hoãn.
Cách viết
及
早
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 及早发现 — phát hiện sớm
- 及早预防 — phòng ngừa kịp thời
- 及早治疗 — điều trị sớm
Từ cùng chữ
及 cậpCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.