Từ điển HSK / 一早
一早
Hán Việt: nhất tảodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sáng sớm; sáng tinh mơ
Tốc độ
Ví dụ
他一早就赶到了办公室。
tā yìzǎo jiù gǎndào le bàngōngshì.
Anh ấy đã đến văn phòng ngay từ sáng sớm.
Cách viết
一
早
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一早起床 — dậy từ sáng sớm
- 一早出门 — ra khỏi nhà sớm
- 第二天一早 — sáng sớm hôm sau
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.