Từ điển HSK / 一早

一早

Hán Việt: nhất tảodanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sáng sớm; sáng tinh mơ

Tốc độ

Ví dụ

他一早就赶到了办公室。

tā yìzǎo jiù gǎndào le bàngōngshì.

Anh ấy đã đến văn phòng ngay từ sáng sớm.

Cách viết

一
早

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一早起床 — dậy từ sáng sớm
  • 一早出门 — ra khỏi nhà sớm
  • 第二天一早 — sáng sớm hôm sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK