Cây Hán Việt / 伸
伸
shēnHán Việt: thânHSK 5
duỗi, vươn, thò ra
Trang chữ 伸 →4 từ ghép chứa 伸 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 伸
shēnHán Việt: thânHSK 5
duỗi, vươn, thò ra
Trang chữ 伸 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.