Từ điển HSK / 贴近

贴近

Hán Việt: thiếp cậnđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

áp sát, ghé sát vào; bám sát; gần gũi, sát thực tế

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

áp sát, ghé sát vào; bám sát

贴近窗户往外看。

tā tiējìn chuānghu wǎng wài kàn.

Anh ấy ghé sát cửa sổ nhìn ra ngoài.

gần gũi, sát thực tế

这篇报道非常贴近现实。

zhè piān bàodào fēicháng tiējìn xiànshí.

Bài phóng sự này rất sát với hiện thực.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 贴近生活gần gũi đời sống
  • 贴近群众gần gũi quần chúng
  • 贴近实际sát thực tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK