Từ điển HSK / 方圆

方圆

Hán Việt: phương viêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chu vi; phạm vi xung quanh, vùng lân cận

Tốc độ

Ví dụ

这座古寺在方圆百里内都很有名。

zhè zuò gǔsì zài fāngyuán bǎi lǐ nèi dōu hěn yǒumíng.

Ngôi chùa cổ này nổi tiếng khắp vùng trăm dặm quanh đó.

Cách viết

方
圆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 方圆百里 — phạm vi trăm dặm
  • 方圆几里 — chu vi vài dặm
  • 方圆之内 — trong vùng lân cận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK