Từ điển HSK / 椭圆
椭圆
Hán Việt: thoả viêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hình elip; hình bầu dục
Tốc độ
Ví dụ
地球绕太阳运行的轨道是一个椭圆。
dìqiú rào tàiyáng yùnxíng de guǐdào shì yí gè tuǒyuán.
Quỹ đạo Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một hình elip.
Cách viết
椭
圆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 椭圆形 — hình elip
- 椭圆轨道 — quỹ đạo elip
- 一个椭圆 — một hình elip
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.