Cây Hán Việt /

tiěHán Việt: thiếtcấp 7-9

sắt (kim loại); sắt đá; cứng rắn; chắc chắn, không thể lay chuyển

Trang chữ

6 từ ghép chứa 铁 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.