Từ điển HSK / 铁
铁
Hán Việt: thiếtdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
sắt (kim loại); sắt đá; cứng rắn; chắc chắn, không thể lay chuyển
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sắt (kim loại)
这块铁又重又硬。
zhè kuài tiě yòu zhòng yòu yìng.
Miếng sắt này vừa nặng vừa cứng.
形
sắt đá; cứng rắn; chắc chắn, không thể lay chuyển
这是铁的事实,不容否认。
zhè shì tiě de shìshí, bùróng fǒurèn.
Đây là sự thật sắt đá, không thể chối cãi.
Cách viết
铁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块铁 — một miếng sắt
- 铁的纪律 — kỷ luật sắt
- 铁的证据 — bằng chứng chắc chắn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.