Từ điển HSK / 钢铁

钢铁

Hán Việt: cương thiếtdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

gang thép; sắt thép; kiên cường; vững như thép (không lay chuyển)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

gang thép; sắt thép

这座城市以钢铁工业闻名全国。

zhè zuò chéngshì yǐ gāngtiě gōngyè wénmíng quánguó.

Thành phố này nổi tiếng cả nước nhờ công nghiệp gang thép.

kiên cường; vững như thép (không lay chuyển)

他有着钢铁一般的坚强意志。

tā yǒuzhe gāngtiě yìbān de jiānqiáng yìzhì.

Anh ấy có ý chí kiên cường như thép.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 钢铁工业công nghiệp gang thép
  • 钢铁意志ý chí thép
  • 钢铁luyện gang thép

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK