Từ điển HSK / 钢琴
钢琴
Hán Việt: cương cầmdanh từHSK 3.0 cấp 4
đàn piano; dương cầm
Tốc độ
Ví dụ
她每天都练习弹钢琴。
tā měitiān dōu liànxí tán gāngqín.
Cô ấy ngày nào cũng luyện chơi đàn piano.
Cách viết
钢
琴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 弹钢琴 — chơi piano
- 一架钢琴 — một cây đàn piano
- 钢琴课 — lớp học piano
Từ cùng chữ
钢 cương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.