Từ điển HSK / 代号

代号

Hán Việt: đại hiệudanh từHSK 7–9

mật danh; tên mã; ký hiệu thay thế

Ví dụ

这项任务的代号是“猎鹰”。

zhè xiàng rènwù de dàihào shì “lièyīng”.

Mật danh của nhiệm vụ này là “Chim ưng”.

Cách viết

代
号

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 行动代号 — mật danh chiến dịch
  • 使用代号 — dùng tên mã
  • 保密代号 — mã bí mật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK