Từ điển HSK / 代号
代号
Hán Việt: đại hiệudanh từHSK 7–9
mật danh; tên mã; ký hiệu thay thế
Ví dụ
这项任务的代号是“猎鹰”。
zhè xiàng rènwù de dàihào shì “lièyīng”.
Mật danh của nhiệm vụ này là “Chim ưng”.
Cách viết
代
号
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 行动代号 — mật danh chiến dịch
- 使用代号 — dùng tên mã
- 保密代号 — mã bí mật
Từ cùng chữ
代 đạiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.