Từ điển HSK / 头号

头号

Hán Việt: đầu hiệutính từHSK 3.0 cấp 7-9

hạng nhất, số một, hàng đầu; cỡ lớn nhất

Tốc độ

Ví dụ

他是这个行业的头号人物。

tā shì zhège hángyè de tóuhào rénwù.

Ông ta là nhân vật số một của ngành này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 头号人物nhân vật số một
  • 头号敌人kẻ thù số một
  • 头号新闻tin hàng đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK