Từ điển HSK / 绰号

绰号

Hán Việt: xước hiệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

biệt hiệu, biệt danh, tên hiệu

Tốc độ

Ví dụ

同学们给他起了个绰号叫“小博士”。

tóngxuémen gěi tā qǐ le ge chuòhào jiào “xiǎo bóshì”.

Các bạn học đặt cho cậu ấy biệt hiệu là “tiểu tiến sĩ”.

Cách viết

绰
号

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起个绰号 — đặt một biệt hiệu
  • 难听的绰号 — biệt hiệu khó nghe
  • 他的绰号 — biệt hiệu của anh ấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK