Từ điển HSK /

Hán Việt: hiệudanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 1

số; cỡ; số hiệu; ngày (trong tháng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

số; cỡ; số hiệu

你的房间是多少

nǐ de fángjiān shì duōshao hào?

Phòng của bạn là số bao nhiêu?

ngày (trong tháng)

今天是五月一

jīntiān shì wǔ yuè yī hào.

Hôm nay là ngày một tháng năm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • ngày mấy
  • 房间số phòng
  • 电话số điện thoại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK