Từ điển HSK / 期间

期间

Hán Việt: kỳ giandanh từHSK 5

thời kỳ; khoảng thời gian

Ví dụ

考试期间不能使用手机。

kǎoshì qījiān bùnéng shǐyòng shǒujī.

Trong thời gian thi không được dùng điện thoại.

Cách viết

期
间

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 施工期间 — trong thời gian thi công
  • 在此期间 — trong thời gian này
  • 假期期间 — trong kỳ nghỉ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK