Từ điển HSK / 期间
期间
Hán Việt: kỳ giandanh từHSK 5
thời kỳ; khoảng thời gian
Ví dụ
考试期间不能使用手机。
kǎoshì qījiān bùnéng shǐyòng shǒujī.
Trong thời gian thi không được dùng điện thoại.
Cách viết
期
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 施工期间 — trong thời gian thi công
- 在此期间 — trong thời gian này
- 假期期间 — trong kỳ nghỉ
Từ cùng chữ
期 kỳCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.