Từ điển HSK / 前期
前期
Hán Việt: tiền kỳdanh từHSK 3.0 cấp 6
giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; kỳ trước
Tốc độ
Ví dụ
项目前期的准备工作很重要。
xiàngmù qiánqī de zhǔnbèi gōngzuò hěn zhòngyào.
Công tác chuẩn bị giai đoạn đầu của dự án rất quan trọng.
Cách viết
前
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前期准备 — chuẩn bị giai đoạn đầu
- 前期投入 — đầu tư ban đầu
- 前期工作 — công việc giai đoạn đầu
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.