Từ điển HSK / 长期以来

长期以来

Hán Việt: trường kỳ dĩ laiphó từHSK 3.0 cấp 7-9

từ lâu nay; lâu nay; trong suốt thời gian dài

Tốc độ

Ví dụ

长期以来,他一直坚持锻炼身体。

chángqī yǐlái, tā yìzhí jiānchí duànliàn shēntǐ.

Từ lâu nay, anh ấy luôn kiên trì rèn luyện sức khỏe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 长期以来的问题vấn đề tồn tại lâu nay
  • 长期以来一直lâu nay vẫn luôn
  • 长期以来的努力nỗ lực suốt thời gian dài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK