Từ điển HSK / 长期以来
长期以来
Hán Việt: trường kỳ dĩ laiphó từHSK 3.0 cấp 7-9
từ lâu nay; lâu nay; trong suốt thời gian dài
Tốc độ
Ví dụ
长期以来,他一直坚持锻炼身体。
chángqī yǐlái, tā yìzhí jiānchí duànliàn shēntǐ.
Từ lâu nay, anh ấy luôn kiên trì rèn luyện sức khỏe.
Cách viết
长
期
以
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长期以来的问题 — vấn đề tồn tại lâu nay
- 长期以来一直 — lâu nay vẫn luôn
- 长期以来的努力 — nỗ lực suốt thời gian dài
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.