Từ điển HSK / 期
期
Hán Việt: kỳlượng từHSK 3.0 cấp 4
(lượng từ) kỳ, số, đợt
Tốc độ
Ví dụ
这本杂志每月出一期。
zhè běn zázhì měi yuè chū yī qī.
Tạp chí này mỗi tháng ra một số.
Cách viết
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 第一期 — kỳ thứ nhất
- 一期杂志 — một số tạp chí
- 分两期 — chia hai đợt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.