Từ điển HSK / 后期
后期
Hán Việt: ✓ hậu kỳdanh từHSK 3.0 cấp 6
giai đoạn sau, thời kỳ cuối, hậu kỳ
Tốc độ
Ví dụ
这部电影的后期制作花了半年时间。
zhè bù diànyǐng de hòuqī zhìzuò huāle bànnián shíjiān.
Khâu hậu kỳ của bộ phim này mất nửa năm.
Cách viết
后
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后期制作 — khâu hậu kỳ
- 项目后期 — giai đoạn cuối dự án
- 后期阶段 — giai đoạn sau
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.