Từ điển HSK / 中期
中期
Hán Việt: trung kỳdanh từHSK 3.0 cấp 5
giữa kỳ; trung hạn
Tốc độ
Ví dụ
这个计划的中期进展很顺利。
zhège jìhuà de zhōngqī jìnzhǎn hěn shùnlì.
Tiến độ giữa kỳ của kế hoạch này rất thuận lợi.
Cách viết
中
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中期检查 — kiểm tra giữa kỳ
- 项目中期 — giữa kỳ dự án
- 中期目标 — mục tiêu trung hạn
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.